borrow pit
A construction worker stands beside a borrow pit filled with excavated earth.
Danh từ:
- Hố lấy đất: "Borrow pit" là một hố đào được tạo ra nhằm mục đích lấy đất, đá hoặc vật liệu khác để sử dụng làm vật liệu lấp nền tại một công trường khác. Hố này thường hình thành sau khi đào, để lại một chỗ trũng trên mặt đất.
- (Công ty xây dựng đã đào một hố lấy đất gần đường cao tốc để lấy vật liệu lấp nền cho đường dẫn cầu.)
- (Sau khi hố lấy đất cạn kiệt, khu vực này đã được biến thành một cái hồ nhỏ.)
"borrow pit" trong quy hoạch: Thuật ngữ này thường được dùng trong ngành xây dựng và kỹ thuật dân dụng để chỉ nguồn cung cấp vật liệu tạm thời.
- The borrow pit must be located at a safe distance from residential areas to avoid environmental impact. (Hố lấy đất phải được đặt cách xa khu dân cư để tránh tác động môi trường.)
"borrow pit" trong khai thác: Đôi khi, borrow pit được sử dụng như một phương pháp khai thác tài nguyên có kiểm soát.
- The borrow pit was later reclaimed as a wildlife habitat. (Hố lấy đất sau đó đã được phục hồi thành môi trường sống cho động vật hoang dã.)
Borrow material (danh từ): vật liệu lấy từ hố lấy đất.
- The borrow material was tested for quality before use. (Vật liệu lấy từ hố lấy đất đã được kiểm tra chất lượng trước khi sử dụng.)
Cut-and-fill (danh từ): phương pháp đào và lấp, liên quan đến việc sử dụng borrow pit.
- Cut-and-fill operations require careful planning of borrow pits. (Các hoạt động đào và lấp đòi hỏi phải lập kế hoạch cẩn thận cho các hố lấy đất.)
- Quarry (danh từ): mỏ đá, nhưng thường chỉ khai thác đá, không chỉ đất.
- Excavation pit (danh từ): hố đào, nhưng không nhất thiết phải lấy vật liệu để sử dụng ở nơi khác.
- Borrow area (danh từ): khu vực lấy đất, tương tự như borrow pit nhưng có thể rộng hơn.
- The borrow area was designated by the engineer for the embankment construction. (Khu vực lấy đất đã được kỹ sư chỉ định cho việc xây dựng bờ kè.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "borrow pit", nhưng có thể liên hệ với thành ngữ: - To borrow from Peter to pay Paul (mượn của người này để trả người kia) — không trực tiếp liên quan, nhưng có nét tương đồng về việc lấy từ nơi này để dùng cho nơi khác.